Kết quả 3DMAX vs Astralis (3DMAX-AST): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 15/02/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17510AstralisAstralis#19 · Elo 17982
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
40%Xác suất thắng trước trận60%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass37 phút▶
3DMAX
2
CT2:10T0:3
Astralis
13
MAP 2Nuke55 phút▶
3DMAX
11
T5:7CT6:6
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: 3DMAX 1751, Astralis 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, Astralis thắng 2. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 4/10 trận, Astralis thắng 5/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Astralis

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng56%
26Trận 12 tháng43
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi23
03/2024Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiAstralis
50% (100-101)Tỉ lệ thắng map48% (94-100)
16-17Map quyết định thắng–thua19-14
58%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Astralis: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng2thắngAstralisAstralis

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Astralis trước trận

3DMAX · thắng 4/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
174217641786180817501797174217641786180817501797
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons0–2
Bm1x1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TFaZe2–0
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BNatus Vincere0–2
BFURIA1–2
TFUT Esports2–1
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2
TGamerLegion2–0
BNRG1–2
TpaiN2–0
BPARIVISION0–2
Tfnatic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Astralis
68%28 mapWWLWL
Inferno
43%14 mapWLLWW
58%19 mapLLWWL
Nuke
55%22 mapLLWLL
30%23 mapLWLLL
Dust II
17%6 mapLLWLL
31%16 mapLWWLL
Ancient
60%10 mapWLWLW
60%5 mapWWLLW
Overpass
63%16 mapWWWLW
38%13 mapLLWWW
Train
33%6 mapWLLLW
–
Mirage
28%18 mapLLLLL
67%3 mapWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA