Kết quả Astralis vs FURIA (AST-FURIA): IEM Krakow 2026, ngày 03/02/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 17911FURIAFURIA#6 · Elo 19552
IEM Krakow 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
19.1%Xác suất thắng trước trận80.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass50 phút▶
Astralis
13
T7:5CT6:3
FURIA
8
MAP 2Mirage56 phút▶
Astralis
11
CT7:5T4:8
FURIA
13
MAP 3Nuke41 phút▶
Astralis
9
T3:9CT6:4
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 164 điểm Elo: Astralis 1791, FURIA 1955.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Astralis thắng 1, FURIA thắng 3. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 6/10 trận, FURIA thắng 7/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs FURIA

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng76%
41Trận 12 tháng38
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi21
01/2026Ở đội từ05/2025
1584eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiFURIA
50% (106-105)Tỉ lệ thắng map61% (132-86)
22-14Map quyết định thắng–thua20-16
50%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
43%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs FURIA: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis1thắng3thắngFURIAFURIA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Astralis và FURIA trước trận

Astralis · thắng 6/10FURIA · thắng 7/10ThắngThua
175418461939203217891952175418461939203217891952
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports2–1
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2
TGamerLegion2–0
BNRG1–2
TpaiN2–0
BPARIVISION0–2
Tfnatic2–1
BLiquid0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–1
TThe MongolZ2–1
BFUT Esports0–2
BPARIVISION0–2
THeroic2–1
TFUT Esports2–1
T9INE2–0
BNatus Vincere1–2
TG22–0
TImperial1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %FURIA
47%15 mapWWLLW
Inferno
65%26 mapLWLWW
29%17 mapWLLLL
Mirage
57%23 mapWLLLL
59%22 mapWLLLW
Nuke
81%16 mapWWWWW
60%15 mapWWLWW
Overpass
79%19 mapLWWLW
14%7 mapLLWLL
Dust II
59%17 mapWLWWW
33%6 mapWLLLW
Train
64%11 mapLWLWW
60%10 mapWLWLW
Ancient
100%1 mapW
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA