Kết quả Black Phoenix vs Rune Eaters: Moscow Cyber Games European Qualifier 2026, ngày 28/08/2026

51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Black Phoenix vs Rune Eaters

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng40%
32Trận 12 tháng92
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi20
07/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
dukefissuraIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Black Phoenix vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix1thắng0thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Black Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và Rune Eaters trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix32 trậnthắng 2-0 16%thắng 2-1 38%thua 1-2 19%thua 0-2 28%
Rune Eaters19 trậnthắng 2-0 26%thắng 2-1 21%thua 1-2 32%thua 0-2 21%
Black Phoenix · thắng 5/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
156615901613163715951584156615901613163715951584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFORZE Reload0–2
BNemiga0–2
THyperSpirit2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUBY2–1
THAVU2–0
BHOTU0–2
Tex-RUBY2–1
BLavked0–2
TNordic Partners Gaming2–1
BSPARTA1–2
BK270–2
BButterfly0–2
TSPARTA2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–0
Tex-MANA eSports2–0
TSAW Youngsters2–0
Bex-RUSTEC1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Rune Eaters
69%16 mapWLWWL
Dust II
67%15 mapLWLWW
50%10 mapLWWLL
Mirage
60%15 mapWLWWL
–
Ancient
25%16 mapLLLWW
50%6 mapLLLWW
Nuke
40%5 mapWLLLW
86%7 mapWWLWW
Inferno
33%3 mapLWL
0%6 mapLLLLL
Anubis
67%3 mapWLW
57%7 mapWWLWW
Cache
100%1 mapW
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 52 mapTất cả map60 map · 48%
55%Round thắng ở bên CT52%
55%Thắng hiệp 143%