Kết quả Rune Eaters vs Bushido Wildcats (RE-BW): European Pro League Series 9 2026, ngày 22/09/2026

51.8%Xác suất thắng trước trận48.2%
Xem lại
European Pro League Series 9 2026 · Vòng 1/8 Trận 2Rune EatersRune EatersRune EatersRune EatersRune EatersBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsVS
XEM LẠITwitch · tsunamijkee · RU

Rune Eaters vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Rune Eaters 1592, Bushido Wildcats 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Rune Eaters thắng 1, Bushido Wildcats thắng 0. Rune Eaters thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Bushido Wildcats giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs Bushido Wildcats

Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
dukefissuraIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng53%
98Trận 12 tháng94
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiBushido Wildcats
49% (98-101)Tỉ lệ thắng map55% (190-156)
13-24Map quyết định thắng–thua27-36
64%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
47%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rune Eaters vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rune Eaters ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rune Eaters và Bushido Wildcats trước trận

Rune Eaters · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
155915851611163715871587155915851611163715871587
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TASTRAL2–0
B9INE0–2
TTeam Novaq2–0
TG2 Ares2–1
T9INE2–0
BBlack Phoenix0–2
BSPARTA1–2
BK270–2
BButterfly0–2
TSPARTA2–1
TNexus2–1
THonvéd2–1
TAzuolas2–0
BAzuolas0–2
BLeo Team1–2
BNAVI Junior1–2
TENJOY2–0
BMisa Esports1–2
Tmegoshort2–0
TNAVI Junior2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %Bushido Wildcats
60%10 mapWWLWL
Dust II
55%11 mapWLWWL
45%11 mapLWWLW
Mirage
44%9 mapLLLWL
33%3 mapLLW
Nuke
44%9 mapWWWWL
36%11 mapWWLLL
Ancient
–
0%1 mapL
Inferno
60%5 mapLLWWW
50%2 mapLW
Anubis
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
100%2 mapWW
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round 16 match 2Rune EatersRune EatersRune Eaters0Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats2Trận này