Kết quả GamerLegion vs Aurora Gaming (GL-AUR): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 31/10/2025

43.3%Xác suất thắng trước trận56.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass30 phút▶
GamerLegion
1
T1:11CT0:2
Aurora Gaming
13
MAP 2Dust II28 phút▶
GamerLegion
1
CT1:11T0:2
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: GamerLegion 1791, Aurora Gaming 1822.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, Aurora Gaming thắng 0. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 4/10 trận, Aurora Gaming thắng 5/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Aurora Gaming

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng58%
23Trận 12 tháng24
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi27
09/2025Ở đội từ04/2025
–eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiAurora Gaming
51% (102-97)Tỉ lệ thắng map54% (158-136)
20-16Map quyết định thắng–thua31-24
52%Thắng loạt không mất map nào48%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT56%
45%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng0thắngAurora GamingAurora Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Aurora Gaming trước trận

GamerLegion · thắng 4/10Aurora Gaming · thắng 5/10
THeroic2–1
TGentle Mates2–0
Tfnatic2–0
BSAW1–2
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BVitality0–2
TB82–1
TAstralis2–1
BSAW1–2
BHeroic0–2
TLiquid2–1
Tfnatic2–0
BThe MongolZ1–2
BFURIA0–2
TVenom2–1
BNatus Vincere1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Aurora Gaming
56%18 mapLLWWW
Nuke
47%17 mapLWLWW
38%16 mapLLLLW
Inferno
56%18 mapLLWLL
67%12 mapLLWLW
Dust II
59%22 mapWWWLL
13%8 mapLLLLL
Mirage
48%25 mapLWLLW
57%14 mapLWWLW
Overpass
67%9 mapWLLWL
57%7 mapLWLWW
Train
50%14 mapWLWLW
47%17 mapLWWLL
Ancient
–
0%2 mapLL
Anubis
57%7 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA