Kết quả GamerLegion vs SAW (GL-SAW): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 01/11/2025

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2025 · Tranh hạng baGamerLegionGamerLegionGamerLegionSAWSAWSAWVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass36 phút▶
GamerLegion
13
T11:1CT2:3
SAW
4
MAP 2Inferno58 phút▶
GamerLegion
11
CT8:4T3:9
SAW
13
MAP 3Nuke43 phút▶
GamerLegion
8
T7:5CT1:8
SAW
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: GamerLegion 1776, SAW 1696.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: GamerLegion thắng 3, SAW thắng 4. SAW thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 4/10 trận, SAW thắng 6/10. SAW đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs SAW

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng49%
24Trận 12 tháng35
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
09/2025Ở đội từ07/2023
–eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiSAW
51% (102-99)Tỉ lệ thắng map45% (65-78)
20-16Map quyết định thắng–thua13-10
52%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
44%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs SAW: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion3thắng4thắngSAWSAW

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SAW ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và SAW trước trận

GamerLegion · thắng 4/10SAW · thắng 6/10
BAurora Gaming0–2
THeroic2–1
TGentle Mates2–0
Tfnatic2–0
BSAW1–2
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BLegacy1–2
TLiquid2–1
TAurora Gaming2–1
TGamerLegion2–1
TNIP2–1
B3DMAX0–2
B9INE1–2
TMarsborne2–0
BENCE1–2
TJiJieHao2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %SAW
56%18 mapLLWWW
Nuke
50%16 mapLLLLL
47%17 mapLWWLL
Ancient
45%11 mapLLWWL
38%16 mapLLLLW
Inferno
67%12 mapWWWWL
62%13 mapLWLWL
Dust II
75%4 mapWLWW
53%15 mapWWLWL
Overpass
–
57%7 mapLWLWW
Train
43%7 mapWWWLL
13%8 mapLLLLL
Mirage
–
0%2 mapLL
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA