Kết quả paiN vs Sharks (paiN-SHK): RES Showdown South America Fall 2026, ngày 11/07/2026

58.3%Xác suất thắng trước trận41.7%
Map 1SharksthắngMap 2Sharksthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

paiN vs Sharks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: paiN 1815, Sharks 1776.
  • Đối đầuĐối đầu 14 lần từ 2024: paiN thắng 11, Sharks thắng 3. paiN thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 6/10 trận, Sharks thắng 5/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Sharks

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng66%
21Trận 12 tháng79
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
31Tuổi23
05/2026Ở đội từ09/2025
800eDPI800
maxxkorHồ sơ
SharksElo: #76
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiSharks
50% (84-84)Tỉ lệ thắng map60% (169-113)
17-10Map quyết định thắng–thua26-14
50%Thắng loạt không mất map nào65%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
45%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Sharks: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN11thắng3thắngSharksSharks

14 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho paiN ()

Cả 14 lần gặp

Phong độ của paiN và Sharks trước trận

paiN · thắng 6/10Sharks · thắng 5/10ThắngThua
176217891815184218121774176217891815184218121774
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tlargadosypelados2–1
TMETANOIA WOLVES2–0
BMonte0–2
TAstralis2–0
TFlyQuest2–0
BBIG0–1
BTYLOO0–1
BMOUZ0–2
TTYLOO2–1
TBC.Game Esports2–0
TBESTIA2–1
TYawara Esports2–1
BECHO1–2
BInner Circle Esports1–2
TAcend2–1
TInner Circle Esports2–0
TEternal Fire2–0
BTYLOO1–2
BLynn Vision0–1
BM800–1

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Sharks
56%16 mapLLWWL
Nuke
71%7 mapWWWLW
43%14 mapLWLWL
Mirage
0%2 mapLL
31%13 mapWWLWL
Dust II
–
30%10 mapWWLLW
Overpass
33%3 mapLLW
50%6 mapWWWLL
Inferno
33%3 mapLWL
60%5 mapLWLWW
Anubis
67%3 mapLWW
–
Ancient
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA