Kết quả TYLOO vs Sharks (TYLOO-SHK): IEM Cologne Major 2026, ngày 04/06/2026

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18262SharksSharks#76 · Elo 17781
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Sharks: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút▶
TYLOO
6
CT4:8T2:5
Sharks
13
MAP 2Inferno41 phút▶
TYLOO
13
T8:4CT5:1
Sharks
5
MAP 3Anubis51 phút▶
TYLOO
13
T6:6CT7:4
Sharks
10

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Sharks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: TYLOO 1826, Sharks 1778.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, Sharks thắng 0. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, Sharks thắng 4/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Sharks

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng66%
72Trận 12 tháng71
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ09/2025
–eDPI800
maxxkorHồ sơ
SharksElo: #76
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiSharks
58% (96-69)Tỉ lệ thắng map61% (165-106)
13-11Map quyết định thắng–thua23-11
64%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
43%Round thắng ở bên CT51%
29%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Sharks: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng0thắngSharksSharks

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Sharks trước trận

TYLOO · thắng 5/10Sharks · thắng 4/10ThắngThua
174917791808183818301779174917791808183818301779
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2
TMOUZ1–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
BLynn Vision0–1
BM800–1
THeroic1–0
BFaZe0–2
TAlliance2–0
BNIP0–2
T9z2–1
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS1–2
TBetclic Apogee Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Sharks
25%4 mapLLLW
Ancient
0%4 mapLLLL
50%2 mapWL
Nuke
67%6 mapWWLWW
20%5 mapLWLLL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLWLL
Overpass
33%3 mapLLW
100%3 mapWWW
Inferno
50%2 mapWL
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA