Kết quả paiN vs TYLOO: IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 18200TYLOOTYLOO#31 · Elo 18391
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
47.4%Xác suất thắng trước trận52.6%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 1paiNpaiNpaiNpaiNpaiNTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · PL

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút▶
paiN
9
CT6:6T3:7
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: paiN 1820, TYLOO 1839.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 3, TYLOO thắng 0. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs TYLOO

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
37%Tỉ lệ thắng58%
19Trận 12 tháng72
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
31Tuổi21
05/2026Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiTYLOO
50% (88-88)Tỉ lệ thắng map59% (98-69)
19-10Map quyết định thắng–thua14-11
46%Thắng loạt không mất map nào63%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN3thắng0thắngTYLOOTYLOO

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và TYLOO trước trận

paiN · thắng 6/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
177317971822184618011838177317971822184618011838
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMOUZ0–2
TTYLOO2–1
TBC.Game Esports2–0
BM800–1
BGamerLegion1–2
BBetBoom Team1–2
TFUT Esports2–1
TFaZe2–0
TGaimin Gladiators3–1
TFluxo W7M2–0
TLynn Vision2–0
TSharks2–1
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2
TMOUZ1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %TYLOO
46%13 mapWLWLW
Mirage
20%5 mapLLLWL
54%13 mapWWLLL
Nuke
33%3 mapLLW
33%12 mapLWWLW
Dust II
–
25%8 mapLLWWL
Overpass
25%4 mapLLWL
50%6 mapWWWLL
Inferno
100%5 mapWWWWW
50%4 mapLWLW
Anubis
100%1 mapW
–
Ancient
40%5 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA