Kết quả Heroic vs Passion UA (HERO-PSSN.UA): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 04/03/2026

60%Xác suất thắng trước trận40%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass44 phút▶
Heroic
13
CT8:4T5:1
Passion UA
5
MAP 2Nuke50 phút▶
Heroic
13
T7:5CT6:3
Passion UA
8

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Heroic 1812, Passion UA 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Heroic thắng 3, Passion UA thắng 0. Heroic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships Europe Open Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 7/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Passion UA

HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud
Chr1zNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng62%
42Trận 12 tháng60
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi19
01/2026Ở đội từ03/2026
664eDPI1120
Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiPassion UA
56% (105-82)Tỉ lệ thắng map51% (162-153)
15-18Map quyết định thắng–thua33-24
60%Thắng loạt không mất map nào49%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
46%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic3thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Heroic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Heroic và Passion UA trước trận

Heroic · thắng 7/10Passion UA · thắng 6/10ThắngThua
176017891818184718081768176017891818184718081768
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMonte0–2
BAstralis0–2
TNRG2–0
T100 Thieves2–1
TFlyQuest2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TASTRAL2–0
TInfinite2–0
BG20–2
T3DMAX2–0
BpaiN1–2
BFUT Esports1–2
TLiquid2–0
BGentle Mates0–2
TRebels Gaming2–0
BRebels Gaming0–1
TWildcard2–0
TWildcard2–1
TSportsBetExpert2–0
Tmouse2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Passion UA
50%18 mapWLWLL
Dust II
38%8 mapLWLLW
50%16 mapWWWLL
Mirage
30%10 mapLWLLL
44%16 mapLLWWL
Nuke
43%7 mapWLWLL
60%10 mapLWLWW
Inferno
56%9 mapLLWWW
57%7 mapWWLLL
Overpass
63%8 mapWLWWW
31%13 mapWLLLL
Ancient
–
–
Train
43%7 mapWWLLL
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA