Kết quả ex-RUBY vs HAVU: CCT Europe Series #1 2026, ngày 03/05/2026

70.9%Xác suất thắng trước trận29.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút
ex-RUBY
13
T7:5CT6:2
HAVU
7
MAP 2Nuke24 phút
ex-RUBY
13
CT12:0T1:1
HAVU
1

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: ex-RUBY 1636, HAVU 1533.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, HAVU thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, HAVU thắng 5/10. HAVU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs HAVU

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng47%
39Trận 12 tháng53
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi21
01/2026Ở đội từ01/2025
856eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiHAVU
57% (119-90)Tỉ lệ thắng map52% (144-133)
23-22Map quyết định thắng–thua23-25
51%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT46%
52%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs HAVU: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và HAVU trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10HAVU · thắng 5/10ThắngThua
148515471609167216291535148515471609167216291535
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga1–2
BRUSTEC1–2
Bplayersclub1–2
TOxuji Esports2–0
BTDK0–2
TMOUZ NXT2–0
TPhantom2–1
BMetizport1–2
TSTATE2–1
BTricked0–2
BUrsa1–2
BLiquid1–2
TLazer Cats2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK1–2
THyperSpirit2–0
Tex-Zero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %HAVU
60%20 mapLLWWL
Mirage
17%6 mapLWLLL
47%15 mapLLWLL
Nuke
64%11 mapWWLWL
59%17 mapWWLWW
Dust II
0%5 mapLLLLL
69%16 mapLWWLW
Ancient
–
73%11 mapWWWWL
Overpass
0%1 mapL
57%7 mapWWLWW
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA