Kết quả HAVU vs Liquid (HAVU-TL): DraculaN Season 6 2026, ngày 31/03/2026

HAVUHAVU#163 · Elo 15351LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17402
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
14%Xác suất thắng trước trận86%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HAVU vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút
HAVU
13
T9:3CT4:3
Liquid
6
MAP 2Mirage46 phút
HAVU
8
CT5:7T3:6
Liquid
13
MAP 3Dust II51 phút
HAVU
7
T6:6CT1:7
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

HAVU vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 205 điểm Elo: HAVU 1535, Liquid 1740.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: HAVU thắng 5/10 trận, Liquid thắng 3/10. HAVU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HAVU vs Liquid

HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng46%
52Trận 12 tháng78
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
01/2025Ở đội từ07/2024
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HAVUĐộiLiquid
52% (152-139)Tỉ lệ thắng map46% (83-97)
27-25Map quyết định thắng–thua16-15
53%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT55%
38%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của HAVU và Liquid trước trận

HAVU · thắng 5/10Liquid · thắng 3/10ThắngThua
147015731676177915351741147015731676177915351741
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLazer Cats2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK1–2
THyperSpirit2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BNemiga0–2
BAurora Young Blood1–2
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HAVUThắng %Liquid
60%10 mapWLWLW
Nuke
50%16 mapLLWLW
20%5 mapLLLLW
Mirage
57%21 mapWLWLW
50%2 mapLW
Inferno
53%17 mapLWLWL
0%4 mapLLLL
Dust II
50%12 mapWWLWL
–
Ancient
40%15 mapLWLWL
–
Train
33%6 mapLLWLW
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapWL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA