Kết quả Vitality vs Gentle Mates (VIT-M8): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 04/10/2025

94.4%Xác suất thắng trước trận5.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút▶
Vitality
6
CT5:7T1:6
Gentle Mates
13
MAP 2Train52 phút▶
Vitality
11
T5:7CT6:6
Gentle Mates
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 310 điểm Elo: Vitality 2027, Gentle Mates 1717.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, Gentle Mates thắng 5/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 94% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Gentle Mates

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng75%
14Trận 12 tháng4
6/1010 trận gần nhất3/4
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi24
04/2023Ở đội từ08/2025
800eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiGentle Mates
75% (126-43)Tỉ lệ thắng map48% (16-17)
16-6Map quyết định thắng–thua4-2
70%Thắng loạt không mất map nào43%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
71%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Vitality và Gentle Mates trước trận

Vitality · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 5/10
BG22–3
TMOUZ2–0
TFaZe2–1
TGamerLegion2–1
TM802–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TLegacy2–0
BInner Circle Esports1–2
TG22–1
THeroic2–1
Bex-Inner Circle Esports0–1
BB81–2
TPARIVISION2–1
T9INE2–0
BPassion UA0–2
BENCE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Gentle Mates
65%23 mapWLLWW
Mirage
33%6 mapWLWLL
73%22 mapWLWWL
Inferno
50%4 mapLWWL
82%17 mapWLLWW
Nuke
100%3 mapWWW
87%15 mapWWWWL
Dust II
–
67%12 mapLWLWL
Train
0%1 mapL
–
Ancient
71%7 mapWLWWL
67%3 mapWLW
Overpass
–
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA