Kết quả Natus Vincere vs G2 (NAVI-G2): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 14/06/2025

65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút▶
Natus Vincere
13
CT7:5T6:5
G2
10
MAP 2Anubis52 phút▶
Natus Vincere
9
T7:5CT2:8
G2
13
MAP 3Inferno85 phút▶
Natus Vincere
19
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT2:0
G2
16

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Natus Vincere 1843, G2 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 44 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 29, G2 thắng 15. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, G2 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs G2

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
3/510 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi25
11/2023Ở đội từ05/2025
1068eDPI820
G2Elo: #17VRS: #5
hadesAWP
huNter-IGL
malbsMd
SnaxIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiG2
63% (106-63)Tỉ lệ thắng map61% (104-66)
14-9Map quyết định thắng–thua17-10
65%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
52%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs G2: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere29thắng15thắngG2G2

44 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 44 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và G2 trước trận

Natus Vincere · thắng 6/10G2 · thắng 6/10
BSpirit0–2
T3DMAX1–0
TNemiga1–0
BAstralis1–2
TAurora Gaming2–0
BThe MongolZ0–2
TBIG2–0
TM802–0
BLiquid1–2
TFlyQuest2–1
TAurora Gaming1–0
TpaiN1–0
B3DMAX0–1
BGamerLegion1–2
T3DMAX2–1
BThe MongolZ0–2
TLynn Vision2–0
BNIP0–2
TBIG2–0
TM802–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %G2
74%19 mapLWWLW
Mirage
64%11 mapWWLWW
69%13 mapWWLWW
Inferno
75%16 mapWWLWW
40%10 mapWLLLW
Dust II
74%19 mapWLLLW
55%11 mapWLWLL
Ancient
47%15 mapLLWLW
25%4 mapLWLL
Nuke
33%15 mapLLWWL
20%5 mapWLLLL
Anubis
29%7 mapLLWLL
75%4 mapWWWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA