Kết quả The MongolZ vs Natus Vincere (MGLZ-NAVI): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 22/03/2025

50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút▶
The MongolZ
7
CT2:10T5:3
Natus Vincere
13
MAP 2Inferno33 phút
The MongolZ
13
CT11:1T2:0
Natus Vincere
1
MAP 3Mirage62 phút
The MongolZ
13
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T0:2
Natus Vincere
16

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: The MongolZ 1868, Natus Vincere 1866.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, Natus Vincere thắng 2. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Natus Vincere thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Natus Vincere giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Natus Vincere

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
08/2023Ở đội từ11/2023
–eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiNatus Vincere
67% (136-67)Tỉ lệ thắng map64% (108-60)
16-9Map quyết định thắng–thua15-8
62%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
61%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Natus Vincere trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Natus Vincere · thắng 7/10
TM802–1
BVitality1–2
TNatus Vincere2–0
T3DMAX2–0
BSpirit0–2
TG22–1
TGamerLegion2–0
BAstralis0–2
TpaiN2–1
TWildcard2–0
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
TG22–0
TpaiN2–0
TTYLOO2–1
BSAW1–2
BSpirit0–2
TThe MongolZ2–0
TSpirit2–1
TFURIA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Natus Vincere
70%10 mapWLWWW
Mirage
82%11 mapWLWWW
63%8 mapWLWWL
Ancient
63%8 mapLWWLW
67%6 mapLWLWW
Dust II
40%5 mapLLWLW
67%6 mapWLWLW
Inferno
67%3 mapLWW
50%4 mapLWLW
Nuke
33%3 mapLWL
33%3 mapWLL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA