Kết quả Honvéd vs Bushido Wildcats: CCT Europe Series #9 2026, ngày 19/09/2026

29.4%Xác suất thắng trước trận70.6%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2HonvédthắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Honvéd vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: Honvéd 1484, Bushido Wildcats 1585.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Honvéd thắng 1, Bushido Wildcats thắng 2. Bushido Wildcats thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Honvéd thắng 6/10 trận, Bushido Wildcats thắng 5/10. Honvéd đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Honvéd vs Bushido Wildcats

HonvédElo: #272VRS: #169
fleavAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng52%
31Trận 12 tháng92
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi22
07/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HonvédĐộiBushido Wildcats
47% (63-71)Tỉ lệ thắng map55% (186-154)
11-8Map quyết định thắng–thua25-36
56%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
33%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Honvéd vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

HonvédHonvéd1thắng2thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Honvéd và Bushido Wildcats trước trận

Honvéd · thắng 6/10Bushido Wildcats · thắng 5/10ThắngThua
145315101567162514871582145315101567162514871582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BENCE1–2
BENCE0–2
BLavked0–2
TAzuolas2–1
BWRAITH PCIFIC0–2
TG2 Ares2–1
TBebop2–0
TTeletubisie2–1
TSAW Youngsters2–1
TAtreides2–0
TAzuolas2–0
BAzuolas0–2
BLeo Team1–2
BNAVI Junior1–2
TENJOY2–0
BMisa Esports1–2
Tmegoshort2–0
TNAVI Junior2–0
BMisa Esports0–2
TEntropy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HonvédThắng %Bushido Wildcats
50%2 mapLW
Dust II
55%11 mapWLWWL
0%2 mapLL
Mirage
44%9 mapLLLWL
0%1 mapL
Nuke
44%9 mapWWWWL
–
Inferno
60%5 mapLLWWW
0%1 mapL
Anubis
0%3 mapLLL
–
Overpass
100%2 mapWW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA