Kết quả TYLOO vs Astralis (TYLOO-AST): Esports World Cup 2025, ngày 20/08/2025

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18022AstralisAstralis#19 · Elo 18131
Esports World Cup 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Vòng 1/8 Trận 2TYLOOTYLOOTYLOOAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút▶
TYLOO
8
T4:8CT4:5
Astralis
13
MAP 2Overpass49 phút▶
TYLOO
13
CT6:6T7:1
Astralis
7
MAP 3Train48 phút▶
TYLOO
13
T4:8CT9:2
Astralis
10

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: TYLOO 1802, Astralis 1813.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TYLOO thắng 2, Astralis thắng 0. TYLOO thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, Astralis thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); TYLOO giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Astralis

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng53%
12Trận 12 tháng43
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
07/2024Ở đội từ12/2023
–eDPI1040
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiAstralis
66% (100-52)Tỉ lệ thắng map50% (88-89)
6-9Map quyết định thắng–thua18-11
68%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Astralis: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng0thắngAstralisAstralis

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho TYLOO ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Astralis trước trận

TYLOO · thắng 6/10Astralis · thắng 5/10
B3DMAX0–2
TComplexity2–1
BVirtus.pro0–2
TAstralis3–1
TSAW2–0
T3DMAX2–0
TAstralis2–1
TVirtus.pro2–0
BHeroic1–2
BLynn Vision0–1
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TRare Atom2–0
BFURIA0–2
BVitality0–2
TpaiN2–1
BFURIA0–2
TB82–0
BTYLOO1–3
TBetBoom Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Astralis
59%17 mapWLLWL
Inferno
56%16 mapWLWWW
50%10 mapWWWWL
Ancient
53%17 mapWLLWW
60%5 mapWLLWW
Nuke
63%19 mapLWLWL
57%7 mapWWLWW
Mirage
40%15 mapLWLWW
–
Dust II
23%13 mapLLLWL
44%9 mapLWLLW
Anubis
–
67%3 mapWWL
Train
50%6 mapLWWLW
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA