Kết quả 3DMAX vs 9z: XSE Pro League 2026, ngày 03/07/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 173509z9z#16 · Elo 18911
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
28.9%Xác suất thắng trước trận71.1%
Xem lại
XSE Pro League 2026 · Vòng 33DMAX3DMAX3DMAX9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

3DMAX vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II57 phút
3DMAX
9
CT5:7T4:6
9z
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: 3DMAX 1735, 9z 1891.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, 9z thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Katowice: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 2/10 trận, 9z thắng 5/10. 9z đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs 9z

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng71%
20Trận 12 tháng82
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi23
07/2026Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐội9z
49% (110-114)Tỉ lệ thắng map65% (201-107)
16-22Map quyết định thắng–thua28-19
59%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT58%
41%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs 9z: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng1thắng9z9z

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và 9z trước trận

3DMAX · thắng 2/109z · thắng 5/10ThắngThua
172317881854191917351891172317881854191917351891
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEYEBALLERS0–1
TNIP1–0
BAlliance1–2
Bmagic0–2
BLiquid1–2
BMIBR0–1
BG20–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
TSinners1–0
BEYEBALLERS0–1
BFURIA1–2
TThe MongolZ2–0
BAurora Gaming0–2
BSpirit1–2
TVitality2–1
TPARIVISION2–1
TTYLOO2–0
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %9z
52%21 mapWLLWW
Dust II
50%12 mapWWLLW
28%18 mapLLLLL
Inferno
67%9 mapWLWWW
54%13 mapLWWWL
Nuke
50%8 mapLLWLW
38%13 mapWLLWL
Ancient
40%5 mapLLLWW
33%6 mapLLLWL
Overpass
60%10 mapLWWWW
57%7 mapLWLLW
Anubis
–
–
Mirage
29%7 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA