Kết quả 3DMAX vs NIP: XSE Pro League 2026, ngày 01/07/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17311NIPNIPNIP#12 · Elo 18420
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
34.6%Xác suất thắng trước trận65.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis81 phút
3DMAX
16
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT2:1
NIP
14

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: 3DMAX 1731, NIP 1842.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, NIP thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 2/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs NIP

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng56%
17Trận 12 tháng27
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi24
07/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiNIP
49% (109-113)Tỉ lệ thắng map53% (90-80)
16-22Map quyết định thắng–thua10-19
59%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
41%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs NIP: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngNIPNIPNIP

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và NIP trước trận

3DMAX · thắng 2/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
172317651807184817311840172317651807184817311840
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance1–2
Bmagic0–2
BLiquid1–2
BMIBR0–1
BG20–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
Tmagic2–1
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TSharks2–0
THeroic2–0
BLynn Vision1–2
BB80–1
BMonte1–2
TBIG2–1
T100 Thieves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %NIP
54%13 mapLWWWL
Nuke
74%23 mapWWWWW
52%21 mapWLLWW
Dust II
38%13 mapLLLLW
38%13 mapWLLWL
Ancient
35%17 mapLWLWL
29%17 mapLLLLL
Inferno
–
50%6 mapWLWLL
Anubis
60%10 mapWLWWL
–
Mirage
43%14 mapWLWLW
33%6 mapLLLWL
Overpass
40%5 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA