Kết quả 3DMAX vs Heroic (3DMAX-HERO): Stake Ranked Episode 3 2026, ngày 15/07/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17171HeroicHeroic#13 · Elo 18212
Stake Ranked Episode 3 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
28.7%Xác suất thắng trước trận71.3%
Map 1HeroicthắngMap 23DMAXthắngMap 3Heroicthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: 3DMAX 1717, Heroic 1821.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: 3DMAX thắng 3, Heroic thắng 4. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 2/10 trận, Heroic thắng 2/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Heroic

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng61%
20Trận 12 tháng69
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi25
07/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiHeroic
49% (110-115)Tỉ lệ thắng map49% (89-92)
16-22Map quyết định thắng–thua7-22
59%Thắng loạt không mất map nào77%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Heroic: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX3thắng4thắngHeroicHeroic

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Heroic trước trận

3DMAX · thắng 2/10Heroic · thắng 2/10ThắngThua
170917581806185517171795170917581806185517171795
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe0–2
B9z0–1
BEYEBALLERS0–1
TNIP1–0
BAlliance1–2
Bmagic0–2
BLiquid1–2
BMIBR0–1
BG20–2
TLiquid2–0
BLiquid0–2
TGaimin Gladiators2–0
BLynn Vision0–1
BSharks0–1
B9z1–2
BNIP0–2
Bmagic1–2
BGentle Mates0–2
BFURIA0–2
TAurora Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Heroic
52%21 mapLLWWL
Dust II
47%19 mapWLLWW
28%18 mapLLLLL
Inferno
40%15 mapLWLLL
50%12 mapLWWWL
Nuke
44%18 mapLLLWL
38%13 mapLLWLL
Ancient
29%7 mapLWWLL
–
Mirage
44%16 mapLLLLW
33%6 mapLLLWL
Overpass
44%9 mapWWLLW
50%8 mapWLLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA