Kết quả MIBR vs Virtus.pro (MIBR-VP): CS Asia Championships 2025, ngày 15/10/2025

38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient44 phút▶
MIBR
5
T4:8CT1:5
Virtus.pro
13
MAP 2Train57 phút▶
MIBR
11
CT8:4T3:9
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: MIBR 1696, Virtus.pro 1748.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MIBR thắng 3, Virtus.pro thắng 2. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 9/10 trận, Virtus.pro thắng 3/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Virtus.pro

MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng42%
38Trận 12 tháng62
9/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
09/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiVirtus.pro
51% (86-82)Tỉ lệ thắng map45% (65-79)
15-9Map quyết định thắng–thua7-12
56%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
46%Round thắng ở bên CT49%
30%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MIBR và Virtus.pro trước trận

MIBR · thắng 9/10Virtus.pro · thắng 3/10
BLiquid0–2
TLynn Vision1–0
TRED Canids3–2
TFluxo2–1
TODDIK2–0
TShindeN2–0
Tx7 Team2–0
TImperial3–2
TODDIK2–1
TBESTIA2–0
TThe Huns Esports2–0
BLegacy0–1
BpaiN1–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Virtus.pro
11%9 mapLLLLL
Ancient
15%13 mapLLLLL
43%7 mapWWWLL
Mirage
36%14 mapLWLLL
50%4 mapLWLW
Inferno
69%13 mapWLLWW
38%8 mapWWLLL
Train
38%8 mapWWLWL
–
Dust II
40%15 mapWLWWL
56%9 mapLWLWL
Anubis
50%2 mapLW
33%9 mapWLLWL
Nuke
–
0%1 mapL
Overpass
57%7 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA