Kết quả Astralis vs MIBR (AST-MIBR): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 27/10/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17672MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16950
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno35 phút▶
Astralis
13
CT11:1T2:3
MIBR
4
MAP 2Nuke55 phút▶
Astralis
13
T5:7CT8:4
MIBR
11

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Astralis 1767, MIBR 1695.
  • Đối đầuĐối đầu 19 lần từ 2024: Astralis thắng 16, MIBR thắng 3. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 3/10 trận, MIBR thắng 7/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs MIBR

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng69%
6Trận 12 tháng39
2/610 trận gần nhất8/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
30Tuổi20
05/2023Ở đội từ09/2025
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiMIBR
50% (98-98)Tỉ lệ thắng map51% (81-77)
21-12Map quyết định thắng–thua13-9
49%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT49%
46%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs MIBR: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis16thắng3thắngMIBRMIBRMIBR

19 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 19 lần gặp

Phong độ của Astralis và MIBR trước trận

Astralis · thắng 3/10MIBR · thắng 7/10
BB80–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BTeam Falcons0–2
TLegacy2–1
THeroic2–1
BGamerLegion0–2
BENCE1–2
TFluxo2–1
BFURIA0–2
BBetBoom Team1–2
BVirtus.pro0–2
BLiquid0–2
TLynn Vision1–0
TRED Canids3–2
TFluxo2–1
TODDIK2–0
TShindeN2–0
Tx7 Team2–0
TImperial3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %MIBR
67%24 mapWLLWW
Nuke
44%9 mapWLWLL
54%13 mapWWWLL
Ancient
10%10 mapLLLLL
47%15 mapWWWLL
Mirage
50%6 mapLLWWW
47%15 mapLLLLL
Inferno
50%2 mapWL
33%6 mapLLWLL
Train
33%9 mapLLLLW
33%9 mapWLLWL
Overpass
0%2 mapLL
30%10 mapLLLLL
Dust II
–
–
Anubis
50%6 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA