Kết quả Passion UA vs M80 (PSSN.UA-M80): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 02/12/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17362M80M80#37 · Elo 18161
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
33.4%Xác suất thắng trước trận66.6%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 5Passion UAPassion UAPassion UAPassion UAPassion UAM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Passion UA vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage51 phút▶
Passion UA
11
CT6:6T5:7
M80
13
MAP 2Inferno40 phút▶
Passion UA
13
T8:4CT5:1
M80
5
MAP 3Train41 phút▶
Passion UA
13
CT7:5T6:2
M80
7

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Passion UA 1736, M80 1816.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs M80

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng60%
63Trận 12 tháng15
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi27
08/2025Ở đội từ10/2023
760eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiM80
50% (145-143)Tỉ lệ thắng map66% (118-61)
32-21Map quyết định thắng–thua13-12
45%Thắng loạt không mất map nào71%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT54%
30%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Passion UA và M80 trước trận

Passion UA · thắng 5/10M80 · thắng 8/10
Tfnatic2–0
B3DMAX0–1
TMIBR1–0
BFaZe0–1
BFUT Esports0–2
BECSTATIC0–2
TNexus2–1
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BImperial1–2
TTYLOO1–0
TAstralis1–0
BAurora Gaming0–1
TNRG2–0
TPARIVISION1–0
TB81–0
TBIG2–0
TMarsborne2–1
TRadford University2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %M80
29%7 mapLWLLW
Mirage
88%8 mapLWWWW
40%5 mapLWWLL
Dust II
33%9 mapWLWLL
38%8 mapWLWLW
Inferno
40%5 mapLWLWL
17%6 mapWLLLL
Train
40%5 mapLWWLL
33%3 mapWLL
Ancient
50%8 mapWLLLW
50%2 mapLW
Overpass
20%5 mapLLLLW
50%2 mapWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA