Kết quả Black Phoenix vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #7 2026, ngày 21/08/2026

59%Xác suất thắng trước trận41%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis41 phút
Black Phoenix
8
CT2:10T6:3
ex-RUSTEC
13
MAP 2Inferno67 phút
Black Phoenix
14
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T0:3
ex-RUSTEC
16

Liquipedia CC BY-SA

Black Phoenix vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Black Phoenix 1636, ex-RUSTEC 1594.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 7/10 trận, ex-RUSTEC thắng 5/10. Black Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs ex-RUSTEC

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng55%
18Trận 12 tháng51
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiex-RUSTEC
54% (26-22)Tỉ lệ thắng map54% (39-33)
8-4Map quyết định thắng–thua9-3
27%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Black Phoenix và ex-RUSTEC trước trận

Black Phoenix · thắng 7/10ex-RUSTEC · thắng 5/10ThắngThua
157416061637166816301586157416061637166816301586
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBushido Wildcats2–1
BRaccoons0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TWalczaki2–1
TLavked2–1
BSashi Esport1–2
TJust Players2–0
TButterfly2–1
TJiJieHao2–1
TMai Tai2–0
TLeo Team2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2
TWW Team2–0
BButterfly1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-RUSTEC
75%12 mapWWWLW
Dust II
50%10 mapWWLLL
40%5 mapWLLLW
Nuke
33%9 mapLLWWL
56%9 mapWLWWL
Mirage
100%3 mapWWW
57%7 mapWWLWW
Cache
67%3 mapLWW
0%3 mapLLL
Anubis
71%7 mapWLWWW
100%4 mapWWWW
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA