Kết quả Leo Team vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #7 2026, ngày 18/08/2026

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke59 phút
Leo Team
13
T9:3CT4:3
ex-RUSTEC
6
MAP 2Dust II45 phút
Leo Team
7
CT6:6T1:7
ex-RUSTEC
13
MAP 3Anubis32 phút
Leo Team
2
CT2:10T0:3
ex-RUSTEC
13

Liquipedia CC BY-SA

Leo Team vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: Leo Team 1552, ex-RUSTEC 1579.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 4/10 trận, ex-RUSTEC thắng 5/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs ex-RUSTEC

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng55%
54Trận 12 tháng51
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi22
06/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiex-RUSTEC
53% (170-153)Tỉ lệ thắng map54% (37-32)
27-28Map quyết định thắng–thua8-3
57%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Leo Team và ex-RUSTEC trước trận

Leo Team · thắng 4/10ex-RUSTEC · thắng 5/10ThắngThua
154215791616165315501582154215791616165315501582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMisa Esports1–2
TBenched gods2–1
BMisa Esports1–2
BBASEMENT BOYS0–2
BBushido Wildcats1–2
TWBT2–1
TInner Circle Academy2–1
Bex-MANA eSports0–2
TVexar2–0
BASTRAL0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2
TWW Team2–0
BButterfly1–2
TNEW VISION2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %ex-RUSTEC
59%22 mapWLWWL
Dust II
44%9 mapWLLLW
36%11 mapLLLWW
Nuke
38%8 mapLWWLW
25%12 mapLLLLL
Anubis
67%6 mapLWWWW
57%14 mapLWWWL
Ancient
–
80%5 mapWWLWW
Inferno
50%2 mapWL
33%3 mapWLL
Mirage
100%3 mapWWW
–
Cache
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA