Kết quả MOUZ vs paiN: BLAST Rivals Spring 2025, ngày 30/04/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18832paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16601
BLAST Rivals Spring 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
88%Xác suất thắng trước trận12%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
MOUZ
13
CT7:5T6:4
paiN
9
MAP 2Inferno56 phút▶
MOUZ
11
T7:5CT4:8
paiN
13
MAP 3Dust II28 phút▶
MOUZ
13
T12:0CT1:0
paiN
0

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 223 điểm Elo: MOUZ 1883, paiN 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MOUZ thắng 4, paiN thắng 0. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, paiN thắng 2/10. MOUZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs paiN

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi20
03/2023Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộipaiN
60% (111-74)Tỉ lệ thắng map63% (180-108)
19-8Map quyết định thắng–thua26-11
57%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT47%
47%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs paiN: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ4thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MOUZ và paiN trước trận

MOUZ · thắng 7/10paiN · thắng 2/10
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TGamerLegion2–0
TBIG2–1
BVitality2–3
TEternal Fire2–0
TG22–0
BVitality0–2
TSpirit2–1
TTeam Falcons2–0
BComplexity0–2
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–1
BG20–2
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %paiN
67%18 mapWLWWL
Nuke
75%12 mapWLLWL
38%13 mapLWLLW
Inferno
19%16 mapLLLWL
50%12 mapLLWWW
Mirage
54%13 mapLWWLL
45%11 mapLLWWL
Dust II
45%11 mapLLWLW
77%13 mapWWWWW
Ancient
–
75%4 mapWWWL
Train
0%4 mapLLLL
–
Anubis
20%5 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp