Kết quả G2 vs BIG: IEM Cologne Major 2026, ngày 08/06/2026

G2G2#17 · Elo 19212BIGBIGBIG#24 · Elo 18070
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
72.8%Xác suất thắng trước trận27.2%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 4G2G2G2BIGBIGBIGBIGBIGVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno33 phút▶
G2
13
CT10:2T3:1
BIG
3
MAP 2Mirage46 phút▶
G2
13
T7:5CT6:3
BIG
8

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: G2 1921, BIG 1807.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 thắng 4, BIG thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, BIG thắng 6/10. BIG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs BIG

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng71%
88Trận 12 tháng76
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi20
07/2025Ở đội từ10/2025
760eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiBIG
54% (111-94)Tỉ lệ thắng map61% (160-102)
14-17Map quyết định thắng–thua24-19
67%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
59%Round thắng ở bên CT59%
70%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs BIG: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng0thắngBIGBIGBIG

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 và BIG trước trận

G2 · thắng 5/10BIG · thắng 6/10ThắngThua
177718301882193519211809177718301882193519211809
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
TMonte1–0
TM801–0
BSpirit0–2
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
TMIBR1–0
TpaiN1–0
BMonte0–1
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TGaimin Gladiators1–0
BLiquid0–1
BNemiga0–2
TSPARTA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %BIG
53%30 mapWLLWL
Dust II
56%9 mapWLWWL
76%21 mapWWWLL
Ancient
43%14 mapLLWLL
56%25 mapLLWWW
Mirage
50%8 mapLWWWL
67%12 mapWWWWW
Overpass
69%16 mapWLLLW
47%15 mapLWWLL
Inferno
83%6 mapWWWLW
30%10 mapLWLLL
Anubis
60%5 mapLWLWW
–
Nuke
60%10 mapLWLWL
–
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA