Kết quả Monte vs BIG (MNTE-BIG): IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

MonteMonte#90 · Elo 18351BIGBIGBIG#24 · Elo 17980
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
55.3%Xác suất thắng trước trận44.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Monte vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage49 phút▶
Monte
13
T7:5CT6:3
BIG
8

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: Monte 1835, BIG 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Monte thắng 2, BIG thắng 0. Monte thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Birch Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, BIG thắng 5/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs BIG

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng71%
70Trận 12 tháng73
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi20
04/2025Ở đội từ10/2025
820eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiBIG
58% (148-108)Tỉ lệ thắng map61% (158-101)
32-14Map quyết định thắng–thua24-19
48%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT60%
50%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs BIG: các lần gặp trước trận này

MonteMonte2thắng0thắngBIGBIGBIG

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Monte ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Monte và BIG trước trận

Monte · thắng 6/10BIG · thắng 5/10ThắngThua
177718081840187218241796177718081840187218241796
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–2
TThe Huns Esports2–1
BTeam Falcons0–2
Tmagic2–0
BFURIA0–2
THeroic3–1
TNIP2–1
BHeroic1–2
TNIP2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TGaimin Gladiators1–0
BLiquid0–1
BNemiga0–2
TSPARTA2–0
BNIP1–2
TSharks2–1
BHeroic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %BIG
65%23 mapWWLLL
Dust II
56%9 mapWLWWL
50%16 mapLLWLW
Nuke
60%10 mapLWLWL
43%7 mapWWWLL
Ancient
43%14 mapLLWLL
0%4 mapLLLL
Overpass
67%15 mapLLLWL
44%9 mapWLLLW
Mirage
57%7 mapWWWLL
83%6 mapLWWWW
Anubis
60%5 mapLWLWW
60%5 mapWLWWL
Inferno
80%5 mapWWLWW
–
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA