Kết quả MIBR vs BIG: IEM Cologne Major 2026, ngày 07/06/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18320BIGBIGBIG#24 · Elo 18001
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 3MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRBIGBIGBIGBIGBIGVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút▶
MIBR
8
CT5:7T3:6
BIG
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: MIBR 1832, BIG 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, BIG thắng 0. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, BIG thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs BIG

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng71%
78Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
09/2025Ở đội từ10/2025
–eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiBIG
61% (114-73)Tỉ lệ thắng map61% (159-102)
17-7Map quyết định thắng–thua24-19
65%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
60%Round thắng ở bên CT59%
65%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs BIG: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngBIGBIGBIG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và BIG trước trận

MIBR · thắng 6/10BIG · thắng 5/10ThắngThua
177717991822184518321802177717991822184518321802
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–1
TLegacy1–0
TLynn Vision2–0
TLiquid1–0
TTYLOO1–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2
TB82–1
TPARIVISION2–0
TpaiN1–0
BMonte0–1
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TGaimin Gladiators1–0
BLiquid0–1
BNemiga0–2
TSPARTA2–0
BNIP1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %BIG
60%5 mapWLWWL
Ancient
43%14 mapLLWLL
0%3 mapLLL
Overpass
69%16 mapWLLLW
38%8 mapWLLWL
Mirage
50%8 mapLWWWL
75%4 mapWLWW
Nuke
60%10 mapLWLWL
67%6 mapWWLLW
Inferno
80%5 mapWWLWW
100%4 mapWWWW
Anubis
60%5 mapLWLWW
–
Dust II
56%9 mapWLWWL
–
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA