Kết quả BIG vs B8: IEM Cologne Major 2026, ngày 09/06/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 18021B8B8B8#22 · Elo 18662
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
36.4%Xác suất thắng trước trận63.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BIG vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút▶
BIG
13
CT8:4T5:3
B8
7
MAP 2Overpass42 phút▶
BIG
6
T1:11CT5:2
B8
13
MAP 3Dust II41 phút▶
BIG
8
CT7:5T1:8
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: BIG 1802, B8 1866.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BIG thắng 2, B8 thắng 0. BIG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại MESA Nomadic Masters Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 5/10 trận, B8 thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs B8

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng53%
77Trận 12 tháng47
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi16
10/2025Ở đội từ02/2026
920eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiB8
61% (160-104)Tỉ lệ thắng map49% (91-95)
24-19Map quyết định thắng–thua14-19
60%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
59%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs B8: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG2thắng0thắngB8B8B8

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BIG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BIG và B8 trước trận

BIG · thắng 5/10B8 · thắng 6/10ThắngThua
177718081840187218001858177718081840187218001858
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–2
TMIBR1–0
TpaiN1–0
BMonte0–1
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TGaimin Gladiators1–0
BLiquid0–1
BNemiga0–2
TMIBR2–1
TGamerLegion2–1
BM800–1
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2
BMIBR1–2
TThe MongolZ2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %B8
44%9 mapWWWLL
Mirage
48%23 mapLLLWW
43%14 mapLLWLL
Ancient
53%17 mapWLWLL
69%16 mapWLLLW
Overpass
38%8 mapLWWLW
60%10 mapLWLWL
Nuke
50%10 mapWWLLL
56%9 mapLWWLW
Dust II
45%11 mapWLLLW
71%7 mapLWWWL
Inferno
33%9 mapWWLWL
60%5 mapWWLWL
Anubis
0%2 mapLL
100%3 mapWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA