Kết quả Black Phoenix vs Just Players: NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 15/09/2026

49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Map 1Just PlayersJust PlayersthắngMap 2Just PlayersJust Playersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs Just Players: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: Black Phoenix 1587, Just Players 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 1, Just Players thắng 1. Black Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 3/10 trận, Just Players thắng 4/10. Just Players đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Just Players giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs Just Players

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng57%
45Trận 12 tháng82
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
07/2026Ở đội từ05/2026
1000eDPI–
Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiJust Players
48% (54-58)Tỉ lệ thắng map50% (80-80)
14-10Map quyết định thắng–thua16-14
36%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
51%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs Just Players: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Black Phoenix ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và Just Players trước trận

Black Phoenix · thắng 3/10Just Players · thắng 4/10ThắngThua
157116011631166115851603157116011631166115851603
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWW Team1–2
BNemiga1–2
BINOX Division1–2
TPsychoFace2–1
THAVU2–0
BUNiTY esports0–2
BInfinite0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TBBL2–0
BSPARTA1–2
BNemiga0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
TPsychoFace2–1
BLavked1–2
BSpirit Academy1–2
Bex-RUSTEC1–2
BINOX Division1–2
TDrip Too Hard2–1
Bex-Zero Tenacity1–2
THyperSpirit2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Just Players
67%21 mapLLWWW
Dust II
50%14 mapWLLWW
55%11 mapWWLLW
Mirage
72%18 mapWWWWW
50%8 mapLWWWL
Nuke
15%13 mapLLWLL
0%1 mapL
Ancient
63%16 mapLLWWW
0%8 mapLLLLL
Anubis
75%4 mapWLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
40%5 mapLWLWL
75%8 mapWLWWL
Inferno
–
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA