Kết quả Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: CCT Europe Series #8 2026, ngày 02/09/2026

34.9%Xác suất thắng trước trận65.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis37 phút
Black Phoenix
8
T3:9CT5:4
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Dust II45 phút
Black Phoenix
7
T4:8CT3:5
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: Black Phoenix 1643, ex-Zero Tenacity 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 9/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng55%
36Trận 12 tháng74
6/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2025
1000eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiex-Zero Tenacity
51% (47-45)Tỉ lệ thắng map51% (138-132)
13-7Map quyết định thắng–thua20-28
35%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và ex-Zero Tenacity trước trận

Black Phoenix · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 9/10ThắngThua
158716321677172216401709158716321677172216401709
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL2–0
BSPARTA1–2
TUPGRADE2–1
TRune Eaters2–0
BFORZE Reload0–2
BNemiga0–2
THyperSpirit2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUBY2–1
THAVU2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TPhantom2–0
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-Zero Tenacity
69%16 mapWLWWL
Dust II
57%14 mapWWWWL
50%10 mapLWWLL
Mirage
73%11 mapWLWWW
50%6 mapLLLWW
Nuke
60%15 mapLWWWW
57%7 mapWWLWW
Cache
75%4 mapLWWW
86%7 mapWWLWW
Inferno
67%3 mapWWL
0%6 mapLLLLL
Anubis
50%2 mapWL
–
Overpass
25%8 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA