Kết quả Black Phoenix vs HAVU: CCT Europe Series #8 2026, ngày 06/09/2026

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút
Black Phoenix
16
CT7:5T5:7OT1 T3:0OT1 CT1:1
HAVU
13
MAP 2Dust II
Black Phoenix
W
HAVU
L

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Black Phoenix vs HAVU

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng44%
39Trận 12 tháng88
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi21
07/2026Ở đội từ01/2025
1000eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
peku
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Black Phoenix vs HAVU: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix1thắng0thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Black Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và HAVU trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix39 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 33%thua 1-2 18%thua 0-2 31%
HAVU15 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 13%thua 1-2 27%thua 0-2 27%
Black Phoenix · thắng 4/10HAVU · thắng 3/10ThắngThua
152815681608164815991553152815681608164815991553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUNiTY esports0–2
BInfinite0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TBBL2–0
BSPARTA1–2
TUPGRADE2–1
TRune Eaters2–0
BFORZE Reload0–2
BNemiga0–2
THyperSpirit2–1
BSPARTA0–2
BLavked0–2
TNoir Verse2–0
TSaint Sinners2–0
BTeletubisie0–1
Bex-Zero Tenacity1–2
TEndless Journey2–0
BBlack Phoenix0–2
BLeo Team1–2
BGenOne1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %HAVU
61%18 mapWWLLL
Dust II
19%16 mapLLLLL
50%6 mapLLLWW
Nuke
61%18 mapLLLWW
50%10 mapLWWLL
Mirage
25%8 mapLLLWL
86%7 mapWWLWW
Inferno
33%3 mapLLW
0%8 mapLLLLL
Anubis
–
57%7 mapWWLWW
Cache
–
–
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Ancient
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

52% · 56 mapTất cả map52 map · 38%
54%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 141%