Kết quả Natus Vincere vs Imperial (NAVI-IMP): Thunderpick World Championship 2025, ngày 15/10/2025

73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
Thunderpick World Championship 2025Natus VincereNatus VincereNatus VincereImperialImperialImperialImperialImperialVS
XEM LẠI

Natus Vincere vs Imperial: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút
Natus Vincere
10
CT8:4T2:9
Imperial
13
MAP 2Nuke35 phút
Natus Vincere
13
T8:4CT5:0
Imperial
4
MAP 3Dust II47 phút
Natus Vincere
13
T9:3CT4:5
Imperial
8

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: Natus Vincere 1881, Imperial 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 1, Imperial thắng 0. Natus Vincere thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 7/10 trận, Imperial thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Imperial

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng71%
28Trận 12 tháng17
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi21
11/2023Ở đội từ07/2024
1068eDPI1163.6
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiImperial
57% (82-63)Tỉ lệ thắng map64% (130-72)
11-13Map quyết định thắng–thua20-12
66%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
62%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Imperial: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng0thắngImperialImperialImperial

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Imperial trước trận

Natus Vincere · thắng 7/10Imperial · thắng 7/10
BMOUZ1–2
TThe MongolZ2–0
THOTU2–0
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–0
TNIP2–0
TNIP2–0
TPassion UA2–0
T9INE2–1
BFluxo1–2
TGaimin Gladiators2–0
TAlzon2–0
BMIBR2–3
TGaimin Gladiators2–0
TSharks2–0
TDusty Roots2–0
BKeyd1–2
TDashSkins2–0
TLegacy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Imperial
71%21 mapWWWLL
Inferno
40%5 mapWLLLW
50%16 mapWWLLW
Nuke
40%5 mapLLWLW
53%15 mapLLWWL
Mirage
67%6 mapWWLLW
47%15 mapLLWWW
Ancient
–
80%10 mapWWWWL
Train
33%3 mapWLL
60%5 mapLWWLW
Dust II
57%7 mapLWWWL
0%4 mapLLLL
Anubis
–
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA