Kết quả 3DMAX vs Natus Vincere (3DMAX-NAVI): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 06/10/2025

36.2%Xác suất thắng trước trận63.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút▶
3DMAX
13
CT6:6T7:5
Natus Vincere
11
MAP 2Train53 phút▶
3DMAX
11
CT7:5T4:8
Natus Vincere
13
MAP 3Nuke43 phút▶
3DMAX
13
T7:5CT6:3
Natus Vincere
8

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: 3DMAX 1799, Natus Vincere 1865.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, Natus Vincere thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Natus Vincere

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng24
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiNatus Vincere
53% (101-88)Tỉ lệ thắng map57% (86-64)
19-13Map quyết định thắng–thua13-11
54%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
41%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngNatus VincereNatus Vincere

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Natus Vincere trước trận

3DMAX · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 6/10
TFaZe2–0
BFURIA0–2
TENCE2–1
THeroic2–0
TRooster2–0
BInner Circle Esports1–2
BVirtus.pro1–2
BGamerLegion1–2
BFaZe1–2
TThe MongolZ2–1
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–0
TNIP2–0
TNIP2–0
TPassion UA2–0
T9INE2–1
BM801–2
BFaZe0–2
Tfnatic2–0
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Natus Vincere
56%18 mapWLWWW
Inferno
79%19 mapWWWWL
39%18 mapWWLWL
Nuke
50%14 mapLWWWW
44%16 mapLLLWW
Ancient
33%12 mapLLLWL
44%16 mapLWLLW
Dust II
60%5 mapWLWWL
–
Mirage
53%15 mapLWWLL
50%4 mapWLLW
Train
86%7 mapWWWWL
60%5 mapLWWWL
Anubis
0%4 mapLLLL
67%3 mapLWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA