Kết quả Complexity vs Liquid (coL-TL): IEM Katowice 2025, ngày 31/01/2025

ComplexityComplexityElo 16310LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17642
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
23.8%Xác suất thắng trước trận76.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno43 phút▶
Complexity
8
CT3:9T5:4
Liquid
13
MAP 2Ancient48 phút▶
Complexity
11
T5:7CT6:6
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 133 điểm Elo: Complexity 1631, Liquid 1764.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Complexity thắng 1, Liquid thắng 4. Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 4/10 trận, Liquid thắng 6/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Liquid

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
01/2025Ở đội từ07/2024
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiLiquid
50% (67-66)Tỉ lệ thắng map59% (99-70)
9-10Map quyết định thắng–thua16-15
63%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Complexity vs Liquid: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity1thắng4thắngLiquidLiquidLiquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Complexity và Liquid trước trận

Complexity · thắng 4/10Liquid · thắng 6/10
BEternal Fire0–2
BVirtus.pro0–2
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
BPassion UA0–1
BFlyQuest0–1
TM802–0
BMIBR0–2
TBOSS1–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
TMIBR2–1
TFURIA1–0
TGamerLegion1–0
BNatus Vincere0–1
TFlyQuest2–1
TWildcard1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %Liquid
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapWL
0%2 mapLL
Train
–
0%1 mapL
Dust II
0%1 mapL
–
Nuke
50%2 mapLW
–
Ancient
50%2 mapLW
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA