Kết quả Virtus.pro vs Legacy (VP-LGC): CS Asia Championships 2025, ngày 14/10/2025

47.3%Xác suất thắng trước trận52.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage28 phút▶
Virtus.pro
2
T2:10CT0:3
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Virtus.pro 1740, Legacy 1758.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 1, Legacy thắng 0. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 3/10 trận, Legacy thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Legacy

Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng33%
60Trận 12 tháng12
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
01/2025Ở đội từ10/2023
1100eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiLegacy
45% (63-78)Tỉ lệ thắng map60% (128-85)
7-12Map quyết định thắng–thua15-16
68%Thắng loạt không mất map nào66%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT52%
40%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs Legacy: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro1thắng0thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Legacy trước trận

Virtus.pro · thắng 3/10Legacy · thắng 3/10
BpaiN1–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2
BSpirit0–2
TFaZe2–1
BAstralis1–2
BGentle Mates0–2
TFURIA2–0
TNRG2–1
BB81–2
BAstralis0–2
BG20–2
BTeam Falcons0–2
THeroic2–1
BImperial0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Legacy
67%12 mapWWWLL
Inferno
47%15 mapWLLWL
38%13 mapLLLLW
Mirage
46%13 mapLWLLW
36%14 mapLLWWL
Dust II
55%11 mapWWWWL
15%13 mapLLLLL
Ancient
25%8 mapLLLLL
38%8 mapLWLWW
Train
0%2 mapLL
–
Nuke
70%10 mapWLLWW
57%7 mapWWLLW
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapWL
Anubis
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA