Kết quả 3DMAX vs Legacy (3DMAX-LGC): CS Asia Championships 2025, ngày 14/10/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 18211LegacyLegacy#11 · Elo 17682
CS Asia Championships 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
61.2%Xác suất thắng trước trận38.8%
Xem lại
CS Asia Championships 2025 · Bán kết nhánh trên 13DMAX3DMAX3DMAXLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II51 phút▶
3DMAX
6
CT5:7T1:6
Legacy
13
MAP 2Nuke46 phút▶
3DMAX
13
T8:4CT5:4
Legacy
8
MAP 3Inferno43 phút▶
3DMAX
7
CT5:7T2:6
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: 3DMAX 1821, Legacy 1768.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, Legacy thắng 1. Legacy thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 7/10 trận, Legacy thắng 4/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Legacy

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng38%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiLegacy
53% (104-91)Tỉ lệ thắng map60% (129-85)
20-13Map quyết định thắng–thua15-16
52%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
45%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Legacy: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngLegacyLegacy

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Legacy ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Legacy trước trận

3DMAX · thắng 7/10Legacy · thắng 4/10
TThe Huns Esports1–0
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0
BFURIA0–2
TENCE2–1
THeroic2–0
TRooster2–0
TVirtus.pro1–0
BAstralis1–2
BGentle Mates0–2
TFURIA2–0
TNRG2–1
BB81–2
BAstralis0–2
BG20–2
BTeam Falcons0–2
THeroic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Legacy
59%22 mapWWLWW
Inferno
47%15 mapWLLWL
45%20 mapWLWLW
Nuke
70%10 mapWLLWW
47%17 mapWLLWW
Dust II
55%11 mapWWWWL
41%17 mapLLWWL
Ancient
25%8 mapLLLLL
–
Mirage
50%14 mapWLWLL
40%5 mapWLLWL
Train
0%2 mapLL
75%4 mapWWWL
Anubis
0%3 mapLLL
50%4 mapLWWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA