Kết quả Johnny Speeds vs 100 Thieves (JS-100T): CCT Europe Series #3 2026, ngày 06/06/2026

33.3%Xác suất thắng trước trận66.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút
Johnny Speeds
13
CT7:5T6:3
100 Thieves
8
MAP 2Mirage59 phút
Johnny Speeds
10
T8:4CT2:9
100 Thieves
13
MAP 3Dust II38 phút
Johnny Speeds
3
T3:9CT0:4
100 Thieves
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Johnny Speeds 1657, 100 Thieves 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 1, 100 Thieves thắng 1. Johnny Speeds thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 6/10 trận, 100 Thieves thắng 8/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs 100 Thieves

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng65%
95Trận 12 tháng83
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
28Tuổi23
03/2026Ở đội từ02/2026
1200eDPI660
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐội100 Thieves
51% (179-169)Tỉ lệ thắng map66% (69-36)
26-34Map quyết định thắng–thua7-8
59%Thắng loạt không mất map nào72%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT61%
51%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds1thắng1thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Johnny Speeds ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và 100 Thieves trước trận

Johnny Speeds · thắng 6/10100 Thieves · thắng 8/10ThắngThua
157816341689174516571737157816341689174516571737
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T1WIN2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
TTNC2–0
BWW Team1–2
TAM Gaming2–1
BOramond1–2
TPhantom2–0
BOxuji Esports1–2
Bex-RUBY0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tex-RUBY2–0
TPhantom2–0
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
TOramond2–0
BSTATE0–2
TSTATE2–0
TSashi Academy2–0
TEternal 212–0
TStrael-Bora1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %100 Thieves
50%10 mapLLWWW
Dust II
71%7 mapWWWLL
77%13 mapWWWWW
Overpass
–
30%10 mapWLLLW
Mirage
0%2 mapLL
57%7 mapWLLWL
Inferno
100%2 mapWW
0%3 mapLLL
Nuke
25%4 mapLWLL
100%1 mapW
Ancient
67%6 mapWWLWL
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA