Kết quả Johnny Speeds vs TNC (JS-TNC): CCT Europe Series #3 2026, ngày 03/06/2026

60.7%Xác suất thắng trước trận39.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs TNC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass45 phút
Johnny Speeds
13
T7:5CT6:3
TNC
8
MAP 2Anubis29 phút
Johnny Speeds
13
T9:3CT4:0
TNC
3

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs TNC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Johnny Speeds 1603, TNC 1553.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 4/10 trận, TNC thắng 6/10. TNC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Johnny Speeds 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs TNC

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng43%
92Trận 12 tháng80
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
28Tuổi23
03/2026Ở đội từ05/2026
1200eDPI–
MelaviHồ sơ
TNCVRS: #233
IGL
AWP
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiTNC
50% (175-173)Tỉ lệ thắng map48% (72-77)
26-36Map quyết định thắng–thua13-11
57%Thắng loạt không mất map nào43%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
45%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Johnny Speeds và TNC trước trận

Johnny Speeds · thắng 4/10TNC · thắng 6/10ThắngThua
152615781630168216061553152615781630168216061553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWW Team1–2
TAM Gaming2–1
BOramond1–2
TPhantom2–0
BOxuji Esports1–2
Bex-RUBY0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BEternal Fire0–2
BInfinite1–2
TG2 Ares2–0
BMisa Esports0–2
BTDK0–2
TPhantom2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
THEROIC Academy2–0
TLazer Cats2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TMisa Esports2–1
BAM Gaming1–2
TUrsa2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %TNC
30%10 mapLWLLL
Mirage
60%10 mapWWLLL
64%11 mapWLWWW
Overpass
17%6 mapLLLLW
50%10 mapWLLWW
Dust II
20%5 mapLWLLL
0%3 mapLLL
Nuke
58%12 mapWWWLW
100%1 mapW
Ancient
50%8 mapLWWLL
57%7 mapWLLWL
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
75%4 mapWLWW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA