Kết quả ex-RUBY vs 100 Thieves (ex-RUBY-100T): CCT Europe Series #3 2026, ngày 06/06/2026

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút
ex-RUBY
9
CT5:7T4:6
100 Thieves
13
MAP 2Dust II38 phút
ex-RUBY
6
T5:7CT1:6
100 Thieves
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: ex-RUBY 1691, 100 Thieves 1721.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, 100 Thieves thắng 8/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs 100 Thieves

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng65%
68Trận 12 tháng82
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi23
01/2026Ở đội từ02/2026
856eDPI660
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐội100 Thieves
58% (163-118)Tỉ lệ thắng map65% (67-36)
31-28Map quyết định thắng–thua7-8
53%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT62%
58%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và 100 Thieves trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10100 Thieves · thắng 8/10ThắngThua
166316851707172916891721166316851707172916891721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0
TAM Gaming2–0
BAM Gaming0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
BNemiga0–2
BWW Team1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TPhantom2–0
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
TOramond2–0
BSTATE0–2
TSTATE2–0
TSashi Academy2–0
TEternal 212–0
TStrael-Bora1–0
TFortress1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %100 Thieves
62%26 mapLWLWW
Dust II
67%6 mapWWLLW
68%25 mapWWWWW
Nuke
25%4 mapLWLL
60%25 mapWLWLW
Mirage
0%2 mapLL
59%22 mapLLWWL
Ancient
60%5 mapWLWLW
73%15 mapLWLWW
Overpass
–
63%8 mapWLWWW
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA