Kết quả fnatic vs HAVU (FNC-HAVU): CCT Europe Series #1 2026, ngày 12/05/2026

84.1%Xác suất thắng trước trận15.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno29 phút
fnatic
13
CT10:2T3:0
HAVU
2
MAP 2Mirage46 phút
fnatic
13
T7:5CT6:3
HAVU
8

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 189 điểm Elo: fnatic 1702, HAVU 1513.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, HAVU thắng 0. fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: Europe Open Qualifier #1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, HAVU thắng 4/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs HAVU

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng47%
47Trận 12 tháng58
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
03/2025Ở đội từ01/2025
800eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiHAVU
55% (144-119)Tỉ lệ thắng map51% (148-140)
21-23Map quyết định thắng–thua24-25
63%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
44%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs HAVU: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và HAVU trước trận

fnatic · thắng 6/10HAVU · thắng 4/10ThắngThua
148415641643172217101512148415641643172217101512
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSPARTA1–2
TLavked2–0
TPhantom2–0
BTeam Nemesis0–2
TLeo Team2–1
TRune Eaters2–0
BTricked0–2
TProject 912–0
TQual42–0
BEYEBALLERS0–1
TOmega2–1
TFC Famalicão Esports2–0
BGenOne0–2
BRebels Gaming0–2
Bex-RUBY0–2
BUrsa1–2
BLiquid1–2
TLazer Cats2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %HAVU
50%6 mapLWLWL
Dust II
11%9 mapLWLLL
67%6 mapWWWLW
Mirage
29%7 mapWLWLL
–
Nuke
62%13 mapWLWWL
33%6 mapLLWLW
Overpass
33%3 mapWLL
38%8 mapLLLWW
Ancient
–
50%6 mapWLWLL
Inferno
50%2 mapWL
50%6 mapLWLWL
Anubis
0%1 mapL
50%2 mapLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA