Dự đoán Heroic vs B8 (HERO-B8): IEM Beijing 2026, ngày 02/11/2026

HeroicHeroic#13 · Elo 1886B8B8B8#22 · Elo 1836
IEM Beijing 2026 · Group ABắt đầu sau  BO3LAN
60.6%Dự đoán của Eloline39.4%
Map 1Map 2Map 3
Kênh xem
IEM Beijing 2026 · Tứ kết nhánh trên 2HeroicHeroicHeroicB8B8B8B8B8VS
Twitch · ESLCS · EN

Heroic vs B8: đội nào nhiều khả năng thắng

Khả năng của từng tỉ số

2:032.6%2:128%1:221%0:218.4%

Khả năng đá đủ 3 map: 49%

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Heroic 1886, B8 1836.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Heroic thắng 4, B8 thắng 3. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 7/10 trận, B8 thắng 5/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiNghiêng nhẹ về Heroic 60.6% theo Elo. Điểm Elo, đối đầu và phong độ đều nghiêng về Heroic.

Bạn nghĩ đội nào thắng?

 

Chọn đội bạn tin sẽ thắng, xem người khác nghĩ gì.

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %B8
56%9 mapLWLWW
Ancient
50%18 mapLWWLW
25%8 mapLWWLL
Mirage
35%17 mapLLWLL
42%12 mapWLLWW
Inferno
38%8 mapLLWLL
50%10 mapLLWWL
Dust II
67%9 mapWLWWW
63%8 mapLWWWW
Nuke
50%4 mapWWLL
75%8 mapWWWWL
Cache
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Overpass
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Heroic vs B8

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng qua
69%Tỉ lệ thắng55%
97Trận 12 tháng80
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
25Tuổi16
07/2026Ở đội từ02/2026
1236eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiB8
58% (128-91)Tỉ lệ thắng map51% (99-95)
16-22Map quyết định thắng–thua14-14
68%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lịch sử đối đầu Heroic vs B8

HeroicHeroic4thắng3thắngB8B8B8

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ gần đây của Heroic và B8

Heroic · thắng 7/10B8 · thắng 5/10ThắngThua
182218501878190618761830182218501878190618761830
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe1–2
TBBL2–0
BSinners1–2
THyperSpirit2–0
T100 Thieves2–1
BNIP1–2
Tfnatic2–0
TBC.Game Esports2–0
TEnvy2–1
T100 Thieves2–1
BK271–2
Bfnatic0–2
BLuminosity0–2
BLuminosity0–2
TM801–0
TLuminosity1–0
TNIP1–0
TGamerLegion1–0
TMetizport1–0
BNemiga0–3