Kết quả 3DMAX vs TYLOO: IEM Cologne 2025, ngày 25/07/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17342TYLOOTYLOO#31 · Elo 18070
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
34.7%Xác suất thắng trước trận65.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno100 phút▶
3DMAX
22
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T2:1OT3 CT2:1
TYLOO
20
MAP 2Ancient46 phút▶
3DMAX
13
T3:9CT10:1
TYLOO
10

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: 3DMAX 1734, TYLOO 1807.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, TYLOO thắng 2. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 4/10 trận, TYLOO thắng 6/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs TYLOO

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiTYLOO
55% (131-107)Tỉ lệ thắng map68% (116-54)
23-19Map quyết định thắng–thua7-10
57%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
55%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX0thắng2thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và TYLOO trước trận

3DMAX · thắng 4/10TYLOO · thắng 6/10
BNIP0–2
TMIBR2–0
BTYLOO0–2
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TComplexity2–1
BVirtus.pro0–2
TAstralis3–1
TSAW2–0
T3DMAX2–0
TAstralis2–1
TVirtus.pro2–0
BHeroic1–2
BLynn Vision0–1
BFaZe0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %TYLOO
58%24 mapLWLLL
Inferno
63%16 mapWLLWW
44%16 mapLWWLW
Ancient
56%9 mapWWWWL
35%17 mapWLLWL
Nuke
60%5 mapWWLLW
50%12 mapLWWWL
Anubis
44%9 mapWLLWL
50%16 mapWWLWL
Dust II
–
83%6 mapWWWLW
Train
67%3 mapLWW
–
Mirage
57%7 mapWWLWW
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA