Kết quả Complexity vs TYLOO (coL-TYLOO): IEM Cologne 2025, ngày 24/07/2025

ComplexityComplexityElo 17441TYLOOTYLOO#31 · Elo 18002
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
38.2%Xác suất thắng trước trận61.8%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 3ComplexityComplexityComplexityTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass53 phút▶
Complexity
13
T7:5CT6:6
TYLOO
11
MAP 2Inferno43 phút▶
Complexity
6
CT4:8T2:5
TYLOO
13
MAP 3Ancient45 phút▶
Complexity
11
CT7:5T4:8
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: Complexity 1744, TYLOO 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Complexity thắng 0, TYLOO thắng 1. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 4/10 trận, TYLOO thắng 6/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs TYLOO

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng10
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi20
01/2025Ở đội từ07/2024
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiTYLOO
54% (79-67)Tỉ lệ thắng map69% (116-53)
9-8Map quyết định thắng–thua6-10
71%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
48%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity0thắng1thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Complexity và TYLOO trước trận

Complexity · thắng 4/10TYLOO · thắng 6/10
BGamerLegion0–2
BSAW1–2
TBIG2–1
TBetBoom Team2–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BVirtus.pro0–2
TAstralis3–1
TSAW2–0
T3DMAX2–0
TAstralis2–1
TVirtus.pro2–0
BHeroic1–2
BLynn Vision0–1
BFaZe0–1
TM801–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %TYLOO
27%11 mapWLLWL
Inferno
60%15 mapLLWWW
56%9 mapLWWWL
Anubis
44%9 mapWLLWL
25%8 mapLLLWL
Ancient
50%8 mapWWWLL
70%10 mapWLLWW
Train
67%3 mapLWW
33%6 mapLLWLL
Nuke
60%5 mapWWLLW
22%9 mapLWLLL
Dust II
–
–
Mirage
57%7 mapWWLWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA