Kết quả MOUZ vs Liquid (MOUZ-TL): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 10/03/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18042LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18030
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
50.2%Xác suất thắng trước trận49.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient48 phút▶
MOUZ
13
CT5:7T8:1
Liquid
8
MAP 2Nuke34 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:0
Liquid
4

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: MOUZ 1804, Liquid 1803.
  • Đối đầuĐối đầu 21 lần từ 2024: MOUZ thắng 10, Liquid thắng 11. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Liquid thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); MOUZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Liquid

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiLiquid
60% (100-66)Tỉ lệ thắng map59% (95-67)
17-7Map quyết định thắng–thua14-14
56%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
48%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Liquid: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ10thắng11thắngLiquidLiquidLiquid

21 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 21 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Liquid trước trận

MOUZ · thắng 7/10Liquid · thắng 5/10
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
TFURIA2–1
TTeam Falcons3–1
TAstralis2–1
TpaiN2–0
TVirtus.pro2–1
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
T3DMAX2–0
TEternal Fire2–0
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Liquid
57%7 mapLLWWW
Ancient
50%6 mapLWLWL
57%7 mapWLWWW
Nuke
60%5 mapLWWLW
43%7 mapLWWLL
Inferno
75%4 mapWLWW
38%8 mapLLWWL
Mirage
50%2 mapLW
75%4 mapWWWL
Dust II
50%4 mapWWLL
–
Anubis
75%4 mapWWWL
100%2 mapWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA