Kết quả Leo Team vs Black Phoenix: CCT Europe Series #10 2026, ngày 09/10/2026

39.2%Xác suất thắng trước trận60.8%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Leo TeamthắngMap 3Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Leo Team 1627, Black Phoenix 1678.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Leo Team thắng 0, Black Phoenix thắng 1. Black Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 7/10 trận, Black Phoenix thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs Black Phoenix

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng56%
90Trận 12 tháng71
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 5
22Tuổi24
06/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiBlack Phoenix
53% (193-172)Tỉ lệ thắng map53% (97-86)
34-30Map quyết định thắng–thua24-15
55%Thắng loạt không mất map nào41%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
45%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leo Team vs Black Phoenix: các lần gặp trước trận này

Leo TeamLeo Team0thắng1thắngBlack PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Black Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Leo Team và Black Phoenix trước trận

Leo Team · thắng 7/10Black Phoenix · thắng 7/10ThắngThua
154915951641168716231679154915951641168716231679
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPrivateer Gaming2–0
TEsport BERG2–0
TRyvex2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
TENJOY2–1
TPhantom Academy2–1
Bmellren1–3
BNoir Verse0–2
TBushido Wildcats2–0
BBlack Phoenix1–2
TSinners2–1
TWRAITH PCIFIC2–0
Tex-RUSTEC2–0
Tmegoshort2–1
BHOTU1–2
BUPGRADE0–2
THOTU2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %Black Phoenix
58%19 mapWWLLW
Dust II
67%21 mapWWWLL
23%13 mapLLLWL
Anubis
0%8 mapLLLLL
69%13 mapWWWWW
Nuke
50%8 mapLWWWL
40%5 mapLLWLW
Mirage
55%11 mapWLLWW
42%12 mapLLLWL
Ancient
0%1 mapL
0%2 mapLL
Cache
57%7 mapWWLWW
100%1 mapW
Inferno
75%8 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 2Leo TeamLeo Team1Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix2Trận này