Kết quả Black Phoenix vs megoshort: CCT Europe Series #10 2026, ngày 30/09/2026

77.4%Xác suất thắng trước trận22.6%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2megoshortthắngMap 3Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Black Phoenix vs megoshort

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng44%
66Trận 12 tháng16
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi29
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI–
jayzaR
jayzaRHồ sơ
megoshortElo: #201VRS: #160
jayzaRAWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Black Phoenix và megoshort trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix68 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 32%thua 1-2 22%thua 0-2 24%
megoshort21 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 14%thua 1-2 29%thua 0-2 24%
Black Phoenix · thắng 5/10megoshort · thắng 6/10ThắngThua
149815601621168316561530149815601621168316561530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHOTU1–2
BUPGRADE0–2
THOTU2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1
BNexus1–2
TNemiga2–1
BAcend1–2
TINOX Division2–0
BEsport Academy Copenhagen0–2
TSpirit Academy2–0
Tmellren2–1
BBushido Wildcats1–2
BBushido Wildcats0–2
TMorrow Esports2–1
TInner Circle Academy2–0
BMisa Esports1–2
TNoir Verse2–0
TStrael-Bora2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %megoshort
67%21 mapLLWWW
Dust II
–
55%11 mapWWLLW
Mirage
100%1 mapW
50%8 mapLWWWL
Nuke
–
75%8 mapWLWWL
Inferno
–
0%8 mapLLLLL
Anubis
–
57%7 mapWWLWW
Cache
–
0%1 mapL
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

53% · 64 mapTất cả map2 map · 100%