Kết quả MIBR vs B8: CS Asia Championships 2026, ngày 22/05/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18112B8B8B8#22 · Elo 18501
CS Asia Championships 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
41.7%Xác suất thắng trước trận58.3%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Chung kết nhánh trênMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRB8B8B8B8B8VS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno30 phút▶
MIBR
13
T11:1CT2:0
B8
1
MAP 2Mirage54 phút▶
MIBR
10
CT6:6T4:7
B8
13
MAP 3Ancient29 phút▶
MIBR
13
T10:2CT3:0
B8
2

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: MIBR 1811, B8 1850.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, B8 thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs B8

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng53%
74Trận 12 tháng38
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi16
09/2025Ở đội từ02/2026
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiB8
62% (107-66)Tỉ lệ thắng map50% (88-89)
16-7Map quyết định thắng–thua13-18
65%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của MIBR và B8 trước trận

MIBR · thắng 6/10B8 · thắng 5/10ThắngThua
176817951822185018131842176817951822185018131842
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2
BGaimin Gladiators1–2
TMagna2–0
TThe MongolZ2–1
TNIP1–0
BVitality0–2
TFUT Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetBoom Team1–2
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–0
BNatus Vincere1–2
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %B8
33%6 mapLLLWW
Mirage
50%22 mapWLWWL
67%3 mapWLW
Ancient
67%18 mapWWWLL
–
Dust II
54%13 mapLLLWW
67%3 mapLWW
Inferno
25%8 mapWLLLL
33%3 mapLWL
Nuke
38%8 mapLLLWW
0%2 mapLL
Overpass
38%8 mapWWLWL
100%3 mapWWW
Anubis
0%2 mapLL
–
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA