Kết quả BIG vs The MongolZ (BIG-MGLZ): 1win Private Club Season 2 2026, ngày 22/10/2026

52%Xác suất thắng trước trận48%
Xem lại
1win Private Club Season 2 2026 · Chung kết nhánh dướiBIGBIGBIGBIGBIGThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · stariy_bog ↗

BIG vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache36 phút
BIG
13
T9:3CT4:1
The MongolZ
4
MAP 2Inferno35 phút
BIG
3
CT2:10T1:3
The MongolZ
13
MAP 3Mirage44 phút
BIG
7
CT5:7T2:6
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: BIG 1822, The MongolZ 1813.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BIG thắng 1, The MongolZ thắng 1. BIG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại 1win Private Club Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 4/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); The MongolZ giành chiến thắng.

Đội hình BIG vs The MongolZ

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng53%
88Trận 12 tháng66
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi24
10/2025Ở đội từ08/2023
920eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
nin9AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiThe MongolZ
63% (131-76)Tỉ lệ thắng map51% (77-73)
20-13Map quyết định thắng–thua12-11
61%Thắng loạt không mất map nào61%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
52%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG1thắng1thắngThe MongolZThe MongolZ

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BIG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BIG và The MongolZ trước trận

BIG · thắng 4/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
177218021833186318131811177218021833186318131811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION0–2
TThe MongolZ2–0
TPRIVATE2–0
BAstralis1–2
BLuminosity1–2
Tfnatic2–1
BG21–2
BBetBoom Team0–2
Bmagic0–2
TpaiN2–0
TPRIVATE2–0
Tmagic2–0
BBIG0–2
TAlliance2–0
B5star0–2
BMIBR1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN2–0
BNatus Vincere1–2
Tmagic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %The MongolZ
44%16 mapWLLWW
Mirage
44%16 mapWLLLW
69%13 mapLLWWW
Inferno
60%15 mapWWLLL
58%12 mapWWWLL
Ancient
50%10 mapWWWWL
40%5 mapWLWLL
Dust II
70%10 mapWLWWW
58%12 mapLLWWL
Cache
50%2 mapLW
40%5 mapLWLWL
Nuke
44%9 mapLWLLL
33%3 mapLWL
Overpass
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket FinalBIGBIGBIG1The MongolZThe MongolZ2Trận này